| 1 |
C204_PM01 |
Văn Đình Vỹ Phương |
Hệ quản trị CSDL |
[25CT711][25CT712][25CT401][25CT501] |
17:30 |
19:00 |
| 2 |
C204_PM01 |
Văn Đình Vỹ Phương |
Hệ quản trị CSDL |
[25CT711][25CT712][25CT401][25CT501] |
19:05 |
20:35 |
| 3 |
C203_PM02 |
|
|
|
|
|
| 4 |
C202_PM03 |
Lý Thị Thu Hiền |
Tin học ứng dụng kế toán |
[24KT402][25KT501] |
17:30 |
20:40 |
| 5 |
C301_PM04 |
|
|
|
|
|
| 6 |
C301_PM04 |
|
|
|
|
|
| 7 |
C404_PM05 |
Đỗ Thị Hồng Châu |
Giao nhận hàng hóa và khai báo hải quan |
[25LG501][24LG401][25LG401] |
17:30 |
20:40 |
| 8 |
C403_PM06 |
|
|
|
|
|
| 9 |
C402_PM07 |
|
|
|
|
|
| 10 |
C401_PM08 |
|
|
|
|
|
| 11 |
C401_PM08 |
|
|
|
|
|
| 12 |
C401_PM08 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP1 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 13 |
C401_PM08 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP2 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 14 |
C502_PM09 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP2 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 15 |
C502_PM09 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP1 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 16 |
C501_PM10 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP1 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 17 |
C501_PM10 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP2 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 18 |
C201_PM11 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP2 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 19 |
C201_PM11 |
Lịch thi |
Giáo Dục Quốc Phòng - HP1 (Lý Thuyết) |
|
17:10 |
17:40 |
| 20 |
E106_X |
|
|
|
|
|
| 21 |
F202_PM01 |
|
|
|
|
|
| 22 |
F401_PM02 |
|
|
|
|
|